deontic logic

Học thuật
Thân thiện
deontic logic

A philosopher uses deontic logic to analyze a statement about obligations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luận nghĩa vụ: Một nhánh của logic học hình thức nghiên cứu về cấu trúc logic của các khái niệm đạo đức như "nghĩa vụ", "sự cho phép", "sự cấm đoán" "cam kết". phân tích các mối quan hệ logic giữa các phát biểu quy định ( dụ: "Ngươi phải làm X", "Ngươi được phép làm Y").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deontic logic helps philosophers analyze the consistency of moral rules. (Luận nghĩa vụ giúp các nhà triết học phân tích tính nhất quán của các quy tắc đạo đức.)
    • The development of deontic logic was a major advance in philosophical logic. (Sự phát triển của luận nghĩa vụ một bước tiến lớn trong logic triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard deontic logic (SDL)": Luận nghĩa vụ tiêu chuẩn. Đây hệ thống hình thức cơ bản được nghiên cứu rộng rãi nhất trong lĩnh vực này, cung cấp một khung lý thuyết để mô hình hóa các khái niệm nghĩa vụ sự cho phép.
    • Many paradoxes in ethics are examined using the framework of standard deontic logic. (Nhiều nghịch lý trong đạo đức học được kiểm tra bằng cách sử dụng khuôn khổ của luận nghĩa vụ tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Modal logic (n): Logic hình thái. Luận nghĩa vụ một loại hình cụ thể của logic hình thái, tập trung vào các toán tử "cần phải" (obligation) "được phép" (permission), tương tự như cách logic hình thái thông thường nghiên cứu "tất yếu" (necessity) "khả năng" (possibility).
Từ đồng nghĩa
  • Logic of obligation: Logic của nghĩa vụ. (Cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa của thuật ngữ.)
  • Normative logic: Logic quy phạm. (Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm luận nghĩa vụ các hệ thống logic cho các loại quy phạm khác.)
deontic logic

A philosopher uses deontic logic to analyze a statement about obligations.

Noun
  1. Luận nghĩa vụ